辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "gây hấn" (1件)

gây hấn
日本語 名攻撃、侵略的
マイ単語
Taliban có hành động gây hấn.
タリバンが侵略的な行動をとる。

swap_horiz 類語検索結果 "gây hấn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "gây hấn" (4件)

Taliban có hành động gây hấn.
タリバンが侵略的な行動をとる。
Thực hiện các hành động gây hấn phi nghĩa.
不当な攻撃的行動を実行する。
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
Anh ta là một tử tù đang chờ ngày hành hình.
彼は処刑の日を待つ死刑囚です。