menu_book
見出し語検索結果 "gây hấn" (1件)
gây hấn
日本語
名攻撃、侵略的
Taliban có hành động gây hấn.
タリバンが侵略的な行動をとる。
swap_horiz
類語検索結果 "gây hấn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gây hấn" (3件)
Taliban có hành động gây hấn.
タリバンが侵略的な行動をとる。
Thực hiện các hành động gây hấn phi nghĩa.
不当な攻撃的行動を実行する。
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)